Dữ liệu thực hiện Dự toán thu NSNN
14
0
| STT | Thực hiện trong kỳ - NSĐP | Lũy kế từ đầu năm - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NS Xã | Thực hiện trong kỳ - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Tỉnh | Thực hiện trong kỳ - NS Tỉnh | Chỉ tiêu | Lũy kế từ đầu năm - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Xã | Lũy kế từ đầu năm - NSĐP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Thu hồi vốn của Nhà nước tại các tổ chức kinh tế | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Vay ngoài nước | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 5539053253907 | 5873927247050 | 5873927247050 | 178525747076 | 334873993143 | 5360527506831 | 5360527506831 | Thu Ngân Sách Nhà Nước | 334873993143 | 178525747076 | 5539053253907 |
| 34 | 19860661981 | 19860661981 | 19860661981 | 27045810 | 0 | 19833616171 | 19833616171 | Thuế giá trị gia tăng hàng sản xuất - kinh doanh trong nước | 0 | 27045810 | 19860661981 |
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Các khoản thu không có trong công thức | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 74817615311 | 74823619964 | 74823619964 | 0 | 6004653 | 74817615311 | 74817615311 | Thu tiền cho thuê đất, thuê mặt nước | 6004653 | 0 | 74817615311 |
| 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Thu tiền bán hàng hóa, vật tư dự trữ | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 1999997600 | 1999997600 | 1999997600 | 0 | 0 | 1999997600 | 1999997600 | Thu hồi vốn, lợi nhuận, lợi nhuận sau thuế, chênh lệch thu chi của NHNN | 0 | 0 | 1999997600 |
| 39 | 4722489951571 | 4722489951571 | 4722489951571 | 344338481534 | 0 | 4378151470037 | 4378151470037 | THU CHUYỂN NGUỒN | 0 | 344338481534 | 4722489951571 |
| 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác | 0 | 0 | 0 |