Dữ liệu thực hiện Dự toán thu NSNN
14
0
| STT | Thực hiện trong kỳ - NSĐP | Lũy kế từ đầu năm - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NSNN | Thực hiện trong kỳ - NS Xã | Thực hiện trong kỳ - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Tỉnh | Thực hiện trong kỳ - NS Tỉnh | Chỉ tiêu | Lũy kế từ đầu năm - NSTW | Lũy kế từ đầu năm - NS Xã | Lũy kế từ đầu năm - NSĐP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 7375884022 | 7375884022 | 7375884022 | 0 | 0 | 7375884022 | 7375884022 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 7375884022 |
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Khác | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 1302274561819 | 1321789879472 | 1321789879472 | 1196777230 | 19515317653 | 1301077784589 | 1301077784589 | Các khoản thu về nhà, đất | 19515317653 | 1196777230 | 1302274561819 |
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Thu về Condensate theo hiệp định, hợp đồng | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 0 | 4701224183 | 4701224183 | 0 | 4701224183 | 0 | 0 | Thu cân đối từ hoạt động xuất nhập khẩu | 4701224183 | 0 | 0 |
| 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Thu từ khí thiên nhiên, khí than theo hiệp định, hợp đồng | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 1785410001077 | 1785410001077 | 1785410001077 | 0 | 0 | 1785410001077 | 1785410001077 | Thu từ khu vực doanh nghiệp do Nhà nước giữ vai trò chủ đạo Trung ương quản lý | 0 | 0 | 1785410001077 |
| 28 | 36084880524493 | 36750249695898 | 36750249695898 | 13323793780326 | 665369171405 | 22761086744167 | 22761086744167 | THU CHUYỂN GIAO NGÂN SÁCH | 665369171405 | 13323793780326 | 36084880524493 |
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Phụ thu về dầu | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 15832183200 | 15832183200 | 15832183200 | 2416316200 | 0 | 13415867000 | 13415867000 | Các khoản huy động đóng góp xây dựng cơ sở hạ tầng | 0 | 2416316200 | 15832183200 |