Dữ liệu thôn tổ dân phố
17
1
| STT | Tổng số | Phường/Xã | Số thôn/tổ có từ 500 hộ trở lên | Tổng số thôn bản | Số thôn/tổ thuộc xã hải đảo | Số thôn/tổ thuộc xã biên giới | Tổng tố tổ dân phố | Mã số | Số thôn/tổ thuộc xã đặc biệt khó khăn | Số thôn/tổ có từ 350 hộ trở lên | Số thôn/tổ thuộc xã vùng ven biển |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | Xã Tường Hạ | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 3958 | 15 | 0 | 0 |
| 2 | 35 | Xã Chiềng Hoa | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 3850 | 31 | 1 | 0 |
| 3 | 34 | Xã Phiêng Cằm | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 4144 | 34 | 0 | 0 |
| 4 | 20 | Xã Tà Hộc | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 4136 | 9 | 0 | 0 |
| 5 | 23 | Xã Mường Giôn | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 3694 | 15 | 0 | 0 |
| 6 | 24 | Xã Chiềng Sơn | 0 | 13 | 0 | 24 | 11 | 3985 | 9 | 0 | 0 |
| 7 | 27 | Xã Huổi Một | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 4210 | 27 | 0 | 0 |
| 8 | 27 | Xã Song Khủa | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 4006 | 25 | 0 | 0 |
| 9 | 31 | Xã Púng Bánh | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 4228 | 31 | 0 | 0 |
| 10 | 17 | Xã Mường Chanh | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 4117 | 3 | 0 | 0 |