Dữ liệu thôn tổ dân phố
18
1
| STT | Tổng số | Phường/Xã | Số thôn/tổ có từ 500 hộ trở lên | Tổng số thôn bản | Số thôn/tổ thuộc xã hải đảo | Số thôn/tổ thuộc xã biên giới | Tổng tố tổ dân phố | Mã số | Số thôn/tổ thuộc xã đặc biệt khó khăn | Số thôn/tổ có từ 350 hộ trở lên | Số thôn/tổ thuộc xã vùng ven biển |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 30 | Xã Phiêng Khoài | 0 | 30 | 0 | 30 | 0 | 4078 | 18 | 0 | 0 |
| 62 | 16 | Phường Vân Sơn | 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 4033 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | 14 | Phường Mộc Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 3979 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | 28 | Phường Mộc Châu | 0 | 13 | 0 | 0 | 15 | 3980 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | 67 | Xã Mai Sơn | 0 | 34 | 0 | 0 | 33 | 4105 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | 40 | Xã Chiềng Mai | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 4132 | 15 | 0 | 0 |
| 67 | 13 | Xã Tân Phong | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 3970 | 13 | 0 | 0 |
| 68 | 23 | Xã Long Hẹ | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 3763 | 19 | 0 | 0 |
| 69 | 42 | Xã Chiềng Mung | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 4123 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | 10 | Xã Xím Vàng | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 3862 | 10 | 0 | 0 |