Dữ liệu thôn tổ dân phố
18
1
| STT | Tổng số | Phường/Xã | Số thôn/tổ có từ 500 hộ trở lên | Tổng số thôn bản | Số thôn/tổ thuộc xã hải đảo | Số thôn/tổ thuộc xã biên giới | Tổng tố tổ dân phố | Mã số | Số thôn/tổ thuộc xã đặc biệt khó khăn | Số thôn/tổ có từ 350 hộ trở lên | Số thôn/tổ thuộc xã vùng ven biển |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 41 | Xã Sốp Cộp | 0 | 41 | 0 | 41 | 0 | 4231 | 36 | 1 | 0 |
| 12 | 33 | Xã Co Mạ | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 3781 | 32 | 0 | 0 |
| 13 | 22 | Xã Lóng Sập | 0 | 22 | 0 | 22 | 0 | 4045 | 15 | 0 | 0 |
| 14 | 31 | Xã Đoàn Kết | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 4000 | 17 | 0 | 0 |
| 15 | 49 | Phường Tô Hiệu | 1 | 3 | 0 | 0 | 46 | 3646 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | 48 | Xã Mường Khiêng | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 3757 | 48 | 0 | 0 |
| 17 | 30 | Phường Chiềng Cơi | 0 | 27 | 0 | 0 | 3 | 3670 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | 61 | Xã Phù Yên | 0 | 36 | 0 | 0 | 25 | 3910 | 6 | 0 | 0 |
| 19 | 27 | Xã Bó Sinh | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 4171 | 27 | 0 | 0 |
| 20 | 54 | Xã Mường La | 0 | 44 | 0 | 0 | 10 | 3808 | 12 | 0 | 0 |