Dữ liệu thôn tổ dân phố
18
1
| STT | Tổng số | Phường/Xã | Số thôn/tổ có từ 500 hộ trở lên | Tổng số thôn bản | Số thôn/tổ thuộc xã hải đảo | Số thôn/tổ thuộc xã biên giới | Tổng tố tổ dân phố | Mã số | Số thôn/tổ thuộc xã đặc biệt khó khăn | Số thôn/tổ có từ 350 hộ trở lên | Số thôn/tổ thuộc xã vùng ven biển |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 23 | Xã Bình Thuận | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 3724 | 2 | 0 | 0 |
| 22 | 13 | Xã Mường Lèo | 0 | 13 | 0 | 13 | 0 | 4240 | 11 | 0 | 0 |
| 23 | 2233 | Tỉnh Sơn La | 11 | 1954 | 0 | 385 | 279 | 14 | 1250 | 39 | 0 |
| 24 | 33 | Xã Chiềng Khương | 0 | 33 | 0 | 33 | 0 | 4222 | 22 | 0 | 0 |
| 25 | 28 | Xã Gia Phù | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 3922 | 11 | 0 | 0 |
| 26 | 39 | Xã Chiềng Lao | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 3814 | 21 | 0 | 0 |
| 27 | 26 | Xã Mường É | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 3727 | 25 | 0 | 0 |
| 28 | 32 | Xã Mường Cơi | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 3907 | 7 | 0 | 0 |
| 29 | 20 | Xã Tân Yên | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 3997 | 5 | 0 | 0 |
| 30 | 45 | Xã Phiêng Pằn | 0 | 45 | 0 | 45 | 0 | 4159 | 35 | 0 | 0 |