Dữ liệu thiết bị dạy học Tiểu học
10
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường | 13 | 8 | Đầu DVD | Chiếc |
| 2 | Phòng học bộ môn | 15 | 4 | Tủ lưu trữ | Cái |
| 3 | Giáo viên | 7 | 491 | Thanh phách | Cặp |
| 4 | Trường | 14 | 10 | Máy chiếu vật thể | Bộ |
| 5 | Phòng học bộ môn | 8 | 6 | Máy chiếu đa năng hoặc Màn hình hiển thị | Chiếc |
| 6 | Học sinh | 1 | 6058 | Bảng nhóm | Chiếc |
| 7 | Giáo viên | 5 | 93 | Trống nhỏ | Bộ |
| 8 | Phòng học bộ môn | 1 | 124 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật | Bộ |
| 9 | Trường | 21 | 22 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | Bộ |
| 10 | Giáo viên | 12 | 7 | Woodblock | Cái |