Dữ liệu thiết bị dạy học Tiểu học
10
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 161 | 890 | C. Thiết bị dạy cho giáo viên | |||
| 162 | 61 | A. Thiết bị dạy học ngoại ngữ thông dụng (lựa chọn 1) | |||
| 163 | I | 8881 | THIẾT BỊ DẠY HỌC DÙNG CHUNG |