Dữ liệu thiết bị dạy học Tiểu học
10
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Giáo viên | 3 | 47 | Thước dây | Chiếc |
| 32 | Trường | 15 | 48 | Máy in | Bộ |
| 33 | Phòng học bộ môn | 2 | 1 | Đầu đĩa | Chiếc |
| 34 | Giáo viên | 15 | 215 | Bài thể dục: Gậy | Chiếc |
| 35 | Phòng học bộ môn | 11 | 4 | Bộ học liệu điện tử | Bộ |
| 36 | Giáo viên | 20 | 18 | Quả bóng chuyền hơi | Quả |
| 37 | Giáo viên | 6 | 165 | Nấm thể thao | Chiếc |
| 38 | Phòng học bộ môn | 11 | 72 | Bảng pha màu (Palet) | Cái |
| 39 | Trường | 9 | 26 | Loa cầm tay | Chiếc |
| 40 | Giáo viên | 6 | 189 | Song loan | Cái |