Dữ liệu thiết bị dạy học Tiểu học
10
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Phòng học bộ môn | 19 | 0 | Thiết bị lưu trữ ngoài | Cái |
| 22 | Giáo viên | 1 | 39 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam | Tờ |
| 23 | Giáo viên | 16 | 85 | Quả bóng đá | Quả |
| 24 | Giáo viên | 5 | 16 | Biển lật số | Bộ |
| 25 | Phòng học bộ môn | 3 | 11 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh | Bộ |
| 26 | Giáo viên | 25 | 6 | Bàn và quân cờ treo tường | Bộ |
| 27 | Lớp | 7 | 13 | Thiết bị thu phát âm thanh | Chiếc |
| 28 | Phòng học bộ môn | 1 | 1 | Đài đĩa CD | Chiếc |
| 29 | Giáo viên | 1 | 27 | Kèn phím | Cái |
| 30 | Phòng học bộ môn | 23 | 270 | Bàn để máy tính, ghế ngồi | Bộ |