Dữ liệu thiết bị dạy học Tiểu học
10
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 151 | XI | 859 | THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN TH-CN (TIN HỌC) | ||
| 152 | 278 | A. Thiết bị dùng chung | |||
| 153 | 624 | C. Thiết bị dạy học môn thể thao tự chọn | |||
| 154 | III | 64 | THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC | ||
| 155 | 581 | B. Phòng thực hành Tin học (Danh mục được tính cho 1 phòng học bộ môn) | |||
| 156 | 651 | A. Thiết bị dùng chung | |||
| 157 | 54 | A. Nhạc cụ thể hiện giai điệu | |||
| 158 | Phòng học bộ môn | 19 | 0 | Phần mềm lập trình trực quan | |
| 159 | 5 | C. Thiết bị dùng chung cho các nội dung | |||
| 160 | 110 | A. Thiết bị dùng chung |