Dữ liệu thiết bị dạy học THCS
15
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phòng học bộ môn | 89 | 432 | Kali permanganat (KMnO4) | gam |
| 2 | Phòng học bộ môn | 7 | 7 | Tủ lưu trữ | Cái |
| 3 | Phòng học bộ môn | 4 | 110 | Kính lúp | Cái |
| 4 | Phòng học bộ môn | 84 | 8 | Dung dịch phenolphthalein | lít |
| 5 | Phòng học bộ môn | 66 | 191 | Magnesium (Mg) dạng mảnh | gam |
| 6 | Phòng học bộ môn | 2 | 3 | Đầu đĩa | Chiếc |
| 7 | Phòng học bộ môn | 23 | 378 | Bàn, ghế dùng cho học sinh | Bộ |
| 8 | Lớp | 3 | 136 | La bàn | Chiếc |
| 9 | Phòng học bộ môn | 8 | 2 | Máy in Laser | Chiếc |
| 10 | Phòng học bộ môn | 40 | 144 | Chậu thủy tinh | Cái |