Dữ liệu thiết bị dạy học THCS
15
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 251 | 4 | A. Thiết bị dùng chung | |||
| 252 | V | 547 | THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN ÂM NHẠC | ||
| 253 | IX | 306 | THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ | ||
| 254 | 1097 | A. Thiết bị, dụng cụ dùng chung | |||
| 255 | VII | 789 | THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN TIN HỌC | ||
| 256 | 4 | D. Thiết bị bảo hộ | |||
| 257 | 28 | B. Phần mềm | |||
| 258 | Lớp | 8 | 59 | Thiết bị thu phát âm thanh | |
| 259 | 403 | B. Hệ thống thiết bị dạy học ngoại ngữ chuyên dụng có máy tính của học sinh (lựa chọn 3) | |||
| 260 | IV | 89 | THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN CÔNG NGHỆ |