Dữ liệu thiết bị dạy học THCS
15
0
| STT | Đơn vị đếm | Số thứ tự | Số lượng hiện có | Tên thiết bị | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Phòng học bộ môn | 5 | 155 | Bàn, ghế học mĩ thuật | Bộ |
| 22 | Trường | 7 | 7 | Bơm | Chiếc |
| 23 | Phòng học bộ môn | 5 | 19 | Bộ dụng cụ điện | Bộ |
| 24 | Phòng học bộ môn | 49 | 127 | Thìa xúc hóa chất | Cái |
| 25 | Giáo viên | 4 | 18 | Cờ lệnh thể thao | Chiếc |
| 26 | Trường | 16 | 11 | Máy chiếu vật thể | Chiếc |
| 27 | Phòng học bộ môn | 61 | 661 | Đồng phoi bào (Cu) | gam |
| 28 | Phòng học bộ môn | 6 | 3 | Dụng cụ đo các đại lượng không điện. | Bộ |
| 29 | Phòng học bộ môn | 10 | 41 | Giá quang học | Cái |
| 30 | Phòng học bộ môn | 58 | 642 | Bột lưu huỳnh (S) | gam |