Dữ liệu Quyết toán chi NSĐP
3
0
| STT | Cấp | Chương | Loại | Mức | Nội dung | Khoản | Tiểu mục | Số QT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tài sản và thiết bị văn phòng | 6955 | 46.000.000 | |||||
| 2 | Bồi dưỡng giảng viên - báo cáo viên | 6652 | 13.500.000 | |||||
| 3 | Đồng phục, trang phục; bảo hộ lao động | 7004 | 21.000.000 | |||||
| 4 | Văn phòng phẩm | 6551 | 209.801.202 | |||||
| 5 | Chi mua hàng hoá, vật tư | 7001 | 17.834.000 | |||||
| 6 | Tiền công trả cho vị trí lao động thường xuyên theo hợp đồng | 6051 | 588.802.500 | |||||
| 7 | Phụ cấp nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm | 6107 | 394.280.000 | |||||
| 8 | Học sinh dân tộc nội trú | 6152 | 16.436.576.600 | |||||
| 9 | 6600 | Thông tin, tuyên truyền, liên lạc | 575.599.594 | |||||
| 10 | Chi phí khác | 6699 | 8.740.800 |