Dữ liệu Quyết toán chi NSĐP
4
0
| STT | Cấp | Chương | Loại | Mức | Nội dung | Khoản | Tiểu mục | Số QT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5591 | Phụ cấp thâm niên vượt khung; phụ cấp thâm niên nghề | 6115 | 581.792.372 | |||||
| 5592 | 6600 | Thông tin, tuyên truyền, liên lạc | 142.272.931 | |||||
| 5593 | Phí - lệ phí liên quan | 6805 | 8.984.500 | |||||
| 5594 | 7750 | Chi khác | 40.189.300 | |||||
| 5595 | Phụ cấp thâm niên vượt khung; phụ cấp thâm niên nghề | 6115 | 19.693.908 | |||||
| 5596 | Cước phí bưu chính | 6603 | 7.360.000 | |||||
| 5597 | Chi tiếp khách | 7761 | 17.800.000 | |||||
| 5598 | Chi khác | 9249 | 696.313.800 | |||||
| 5599 | Tiền nước | 6502 | 1.699.680 | |||||
| 5600 | Thuê chuyên gia và giảng viên trong nước | 6756 | 4.400.000 |