Dữ liệu Quyết toán chi NSĐP
4
0
| STT | Cấp | Chương | Loại | Mức | Nội dung | Khoản | Tiểu mục | Số QT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 6700 | Công tác phí | 885.418.000 | |||||
| 12 | Mua sắm công cụ - dụng cụ văn phòng | 6552 | 21.994.000 | |||||
| 13 | Thuê phương tiện vận chuyển | 6751 | 145.537.000 | |||||
| 14 | 6400 | Các khoản thanh toán khác cho cá nhân | 244.073.000 | |||||
| 15 | Chi phí thuê mướn khác | 6799 | 32.880.000 | |||||
| 16 | Kinh phí công đoàn | 6303 | 159.193.825 | |||||
| 17 | Chi đánh giá tác động của môi trường | 9204 | 1.346.781.000 | |||||
| 18 | 6750 | Chi phí thuê mướn | 1.494.631.500 | |||||
| 19 | Chi mua hàng hoá, vật tư | 7001 | 929.500 | |||||
| 20 | 7850 | Chi cho công tác Đảng ở tổ chức Đảng cơ sở và các cấp trên cơ sở, các đơn vị hành chính, sự nghiệp | 2.675.000 |