Dữ liệu Quyết toán chi NSĐP
4
0
| STT | Cấp | Chương | Loại | Mức | Nội dung | Khoản | Tiểu mục | Số QT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 6200 | Tiền thưởng | 203.800.000 | |||||
| 32 | Lương theo ngạch, bậc | 6001 | 10.753.119.058 | |||||
| 33 | Các khoản hỗ trợ khác | 6199 | 107.064.934.705 | |||||
| 34 | Phụ cấp khu vực | 6102 | 2.846.610.000 | |||||
| 35 | 6000 | Tiền lương | 2.681.451.722 | |||||
| 36 | Khác | 6649 | 20.159.018 | |||||
| 37 | Chi khác | 7049 | 1.014.060.000 | |||||
| 38 | Các khoản hỗ trợ khác | 6199 | 5.100.000 | |||||
| 39 | Viện trợ | 402 | 11.566.436.531 | |||||
| 40 | 6750 | Chi phí thuê mướn | 3.412.521.100 |