Dữ liệu Quyết toán chi NSĐP
4
0
| STT | Cấp | Chương | Loại | Mức | Nội dung | Khoản | Tiểu mục | Số QT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Tiền nước | 6502 | 11.996.190 | |||||
| 22 | Chi phí khác | 6699 | 525.053.000 | |||||
| 23 | Thuê phương tiện vận chuyển | 6751 | 14.000.000 | |||||
| 24 | Phụ cấp chức vụ | 6101 | 107.168.800 | |||||
| 25 | Cước phí điện thoại (không bao gồm khoán điện thoại);thuê bao đường điện thoại; fax | 6601 | 9.492.200 | |||||
| 26 | Chi thu nhập tăng thêm theo cơ chế khoán, tự chủ | 6404 | 82.560.000 | |||||
| 27 | Tiền khoán phương tiện theo chế độ | 6505 | 176.524.090 | |||||
| 28 | 6750 | Chi phí thuê mướn | 381.071.890 | |||||
| 29 | Chi các khoản khác | 7799 | 6.295.000 | |||||
| 30 | Các khoản đóng góp khác | 6349 | 38.414.680 |