Dữ liệu quản lý vận tải qua biên giới
4
0
| STT | Hiệu lực giấy phép | Đơn vị vận tải | Thông tin tuyến đường cửa khẩu được phép lưu thông | Số giấy phép | Biển kiểm soát | Loại hình vận tải | Thời gian cấp giấy phép | Loại giấy phép |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46406 | Công ty TNHH TM Hoàng Tiếp | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 1426000179/GPLV | 26R01359 | Vận tải hàng hoá | 46042 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 2 | 45810 | Trần Công Lương | Chiềng Khương | 14 | 26C01044 | Cá nhân | 45870 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 3 | 45784 | Lường Văn Cường | Lóng Sập | 198 | 26A20390 | Cá nhân | 45755 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 4 | 45836 | Hà Thị Hoài | Lóng Sập | 339 | 26A14356 | Cá nhân | 45807 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 5 | 45939 | Nguyễn Thị Hồng Vân | Chiềng Khương | 510 | 26A07980 | Cá nhân | 45910 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 6 | 45958 | Công ty cổ phần TM&DL Ân Vân | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 548 | 26F00069 | Vận tải hành khách | 45929 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 7 | 45707 | Công ty TNHH DL LH Vân Thành Sơn La | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 23 | 26B00553 | Vận tải hành khách | 45688 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 8 | 45801 | Đỗ Trung Kiên | Chiềng Khương | 278 | 26A07208 | Cá nhân | 45772 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 9 | 45840 | Công ty cổ phần tinh bột Hồng Diệp Điện Biên | Chiềng Khương | 343 | 27C06421 | Cá nhân | 45811 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 10 | 46000 | Nguyễn Tuấn Anh | Chiềng Khương | 643 | 26A21124 | Cá nhân | 45971 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |