Dữ liệu quản lý vận tải qua biên giới
263
0
| STT | Biển kiểm soát | Đơn vị vận tải | Loại hình vận tải | Loại giấy phép | Số giấy phép | Thời gian cấp giấy phép | Hiệu lực giấy phép | Thông tin tuyến đường/ cửa khẩu được phép lưu thông |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26B00553 | Công ty TNHH DL LH Vân Thành Sơn La | Vận tải hành khách | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 01/2026 | 05/01/2026 | 19/01/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 2 | 26A15196 | Lò Văn Đoàn | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 02/2026 | 05/01/2026 | 04/02/2026 | Lóng Sập, Chiềng Khương |
| 3 | 26A29206 | Vì Thế On | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 03/2026 | 05/01/2026 | 04/02/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 4 | 26A21255 | Nguyễn Văn Thành | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 04/2026 | 05/01/2026 | 04/02/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 5 | 26F00069 | Công ty cổ phần TM&DL Ân Vân | Vận tải hành khách | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 05/2026 | 06/01/2026 | 04/02/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 6 | 26A33672 | Lò Minh Điệp | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 06/2026 | 06/01/2026 | 04/02/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 7 | 26A27804 | Lò Văn Tiến | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 07/2026 | 06/01/2026 | 04/02/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 8 | 26C04244 | Phạm Thị Hà | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000063/GPLV | 10/01/2026 | 08/02/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 9 | 26C09312 | Công ty TNHH MTV Thành Đạt Sơn La | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000073/GPLV | 12/01/2026 | 10/02/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 10 | 26A17512 | Lò Văn Hải | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000074/GPLV | 12/01/2026 | 10/02/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |