Dữ liệu quản lý vận tải qua biên giới
4
0
| STT | Hiệu lực giấy phép | Đơn vị vận tải | Thông tin tuyến đường cửa khẩu được phép lưu thông | Số giấy phép | Biển kiểm soát | Loại hình vận tải | Thời gian cấp giấy phép | Loại giấy phép |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 45967 | Chu Đình Vinh | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 569 | 26A28896 | Cá nhân | 45938 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 32 | 45764 | Nguyễn Văn Hậu | Chiềng Khương | 116 | 26C00808 | Cá nhân | 45734 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 33 | 45767 | Hoàng Văn Chúng | Chiềng Khương | 126 | 26C16217 | Cá nhân | 45737 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 34 | 45833 | Nguyễn Văn Việt | Lóng Sập | 334 | 26C08235 | Cá nhân | 45804 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 35 | 45867 | Lò Văn Tuyền | Lóng Sập | 384 | 26C13419 | Cá nhân | 45838 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 36 | 45954 | Sồng A Lâu | Lóng Sập | 543 | 26A14875 | Cá nhân | 45925 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 37 | 46036 | Lìa Tuấn Anh | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 711 | 26C15685 | Cá nhân | 46006 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 38 | 46036 | Công ty TNHH Hoàng Châu | Chiềng Khương | 712 | 26C04829 | Cá nhân | 46006 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 39 | 45756 | Nguyễn Văn Thành | Chiềng Khương | 97 | 26A21255 | Cá nhân | 45726 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 40 | 45786 | Hà Văn Phóng | Lóng Sập | 227 | 26A16125 | Cá nhân | 45757 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |