Dữ liệu quản lý vận tải qua biên giới
4
0
| STT | Hiệu lực giấy phép | Đơn vị vận tải | Thông tin tuyến đường cửa khẩu được phép lưu thông | Số giấy phép | Biển kiểm soát | Loại hình vận tải | Thời gian cấp giấy phép | Loại giấy phép |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 46026 | Nguyễn Văn Thành | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 691 | 26A21255 | Cá nhân | 45996 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 12 | 46057 | Công ty TNHH TM Trường Hải Sơn La | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 40 | 26R00780 | Vận tải hàng hoá | 45779 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 13 | 45750 | Công ty cổ phần TM&DL Ân Vân | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 86 | 29B30119 | Vận tải hành khách | 45720 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 14 | 45892 | Công ty cổ phần TM&DL Ân Vân | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 434 | 26F00069 | Vận tải hành khách | 45863 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 15 | 46016 | Hoàng Thị Hoa | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 671 | 26A10863 | Cá nhân | 45987 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 16 | 45763 | Công ty TNHH MTV Thành Đạt Sơn La | Tây Trang | 111 | 26C09312 | Cá nhân | 45733 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 17 | 45786 | Sa Thị Lan | Lóng Sập | 224 | 26A09647 | Cá nhân | 45757 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 18 | 45942 | Công an tỉnh Sơn La | Chiềng Khương | 574 | 26A00428 | Cá nhân | 45941 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 19 | 45997 | Lường Văn Dẫn | Tây Trang | 638 | 26A24084 | Cá nhân | 45968 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 20 | 45819 | Dương Văn Phùng | Chiềng Khương | 310 | 99B09552 | Cá nhân | 45790 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |