Dữ liệu quản lý vận tải qua biên giới
263
0
| STT | Biển kiểm soát | Đơn vị vận tải | Loại hình vận tải | Loại giấy phép | Số giấy phép | Thời gian cấp giấy phép | Hiệu lực giấy phép | Thông tin tuyến đường/ cửa khẩu được phép lưu thông |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 26C13852 | Đinh Ánh Tuyết | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000080/GPLV | 12/01/2026 | 10/02/2026 | Chiềng Khương |
| 12 | 26A36297 | Hoàng Văn Nháo | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000081/GPLV | 13/01/2026 | 11/02/2026 | Chiềng Khương |
| 13 | 26E00240 | Công ty TNHH TM Hoàng Tiếp | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000082/GPLV | 13/01/2026 | 11/01/2027 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 14 | 26R01394 | Công ty TNHH TM Hoàng Tiếp | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000083/GPLV | 13/01/2026 | 11/01/2027 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 15 | 29C32720 | Nguyễn Văn Đức | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000084/GPLV | 13/01/2026 | 11/02/2026 | Chiềng Khương |
| 16 | 26C08383 | Công ty TNHH MTV Xây dựng Thái Hương | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000085/GPLV | 13/01/2026 | 11/02/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 17 | 26D01222 | Nguyễn Trọng Biên | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000086/GPLV | 13/01/2026 | 11/02/2026 | Chiềng Khương |
| 18 | 26A17029 | Vi Thu Hà | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000108/GPLV | 14/01/2026 | 12/02/2026 | Chiềng Khương |
| 19 | 26A17572 | Trần Mạnh Hùng | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000109/GPLV | 14/01/2026 | 12/02/2026 | Chiềng Khương |
| 20 | 26A08640 | Bùi Thị Hà | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000110/GPLV | 14/01/2026 | 12/02/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |