Dữ liệu quản lý vận tải qua biên giới
4
0
| STT | Hiệu lực giấy phép | Đơn vị vận tải | Thông tin tuyến đường cửa khẩu được phép lưu thông | Số giấy phép | Biển kiểm soát | Loại hình vận tải | Thời gian cấp giấy phép | Loại giấy phép |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 841 | 46139 | Công ty TNHH MTV Thanh Lâm Tây Bắc | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 286 | 26H01890 | Vận tải hàng hoá | 45775 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 842 | 45820 | Trần Công Lương | Chiềng Khương | 315 | 26C01044 | Cá nhân | 45791 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 843 | 46044 | Mùi Văn Hoàn | Lóng Sập | 743 | 26C15459 | Cá nhân | 46014 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 844 | 46398 | Công ty TNHH TM Hoàng Tiếp | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 1426000083/GPLV | 26R01394 | Cá nhân | 46035 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 845 | 45777 | Công ty cổ phần XNK coffee&tea Việt Nam | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 157 | 29H53625 | Cá nhân | 45747 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 846 | 45778 | Công ty cổ phần TM&DL Ân Vân | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 172 | 29B30119 | Vận tải hành khách | 45749 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 847 | 46190 | Công ty TNHH MTV Thanh Lâm Tây Bắc | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 368 | 26C03750 | Vận tải hàng hoá | 45826 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 848 | 45937 | Vạ Ly Pó | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 503 | 26C15208 | Cá nhân | 45908 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 849 | 46016 | Lường Thị Hồng | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 670 | 26B01598 | Cá nhân | 45987 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 850 | 46051 | Công ty cổ phần TM&DL Ân Vân | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 761 | 26F01161 | Vận tải hành khách | 46021 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |