Dữ liệu quản lý vận tải qua biên giới
263
0
| STT | Biển kiểm soát | Đơn vị vận tải | Loại hình vận tải | Loại giấy phép | Số giấy phép | Thời gian cấp giấy phép | Hiệu lực giấy phép | Thông tin tuyến đường/ cửa khẩu được phép lưu thông |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 26A37612 | Đào Văn Tú | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000120/GPLV | 15/1/2026 | 13/2/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 22 | 26A18344 | Lò Văn Sam | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000121/GPLV | 15/1/2026 | 13/2/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 23 | 26A21627 | Hoàng Huy Thái | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000123/GPLV | 15/1/2026 | 13/2/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 24 | 26C01044 | Trần Công Lương | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 08/2026 | 06/01/2026 | 04/02/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 25 | 26A07980 | Nguyễn Thị Hồng Vân | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000023/GPLV | 08/01/2026 | 06/02/2026 | Chiềng Khương |
| 26 | 26F00946 | Công ty TNHH DL LH Vân Thành Sơn La | Vận tải hành khách | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000022/GPLV | 15/01/2026 | 22/01/2026 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 27 | 26C03105 | Công ty TNHH TM Hoàng Tiếp | Vận tải hàng hoá | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000026/GPLV | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 28 | 26R00811 | Công ty TNHH TM Hoàng Tiếp | Vận tải hàng hoá | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000027/GPLV | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |
| 29 | 26A09838 | Đinh Tiến Hoàng | Cá nhân | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000042/GPLV | 09/01/2026 | 07/02/2026 | Lóng Sập; Chiềng Khương |
| 30 | 26C03470 | Công ty TNHH TM Hoàng Tiếp | Vận tải hàng hoá | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào | 1426000043/GPLV | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư |