Dữ liệu quản lý vận tải qua biên giới
4
0
| STT | Hiệu lực giấy phép | Đơn vị vận tải | Thông tin tuyến đường cửa khẩu được phép lưu thông | Số giấy phép | Biển kiểm soát | Loại hình vận tải | Thời gian cấp giấy phép | Loại giấy phép |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 45825 | Trịnh Đức Hùng | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 316 | 26A22317 | Cá nhân | 45796 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 22 | 46268 | Công ty TNHH TM Hoàng Tiếp | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 495 | 26R00847 | Vận tải hàng hoá | 45904 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 23 | 46379 | Công ty cổ phần nông nghiệp Chiềng Sung | Tây Trang, Chiềng Khương, Lóng Sập, Nặm Cắn | 742 | 26A12199 | Cá nhân | 46014 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 24 | 46052 | Sở Ngoại vụ tỉnh Sơn La | Tây Trang | 1426000273/GPLV | 26A00026 | Cá nhân | 46050 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 25 | 45896 | Vì Văn Tùng | Lóng Sập | 437 | 26C12571 | Cá nhân | 45867 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 26 | 45946 | Nguyễn Trọng Nam | Lóng Sập | 528 | 26A33481 | Cá nhân | 45917 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 27 | 46039 | Thào A Thắng | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 724 | 26C13253 | Cá nhân | 46009 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 28 | 46395 | Công ty TNHH TM Hoàng Tiếp | Các cặp cửa khẩu theo Nghị định thư | 1426000044/GPLV | 26R00827 | Vận tải hàng hoá | 46031 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 29 | 45719 | Lường Văn Thanh | Chiềng Khương | 33 | 26B00903 | Cá nhân | 45691 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |
| 30 | 45918 | Công ty cổ phần TV đầu tư XDHT Việt Nam | Chiềng Khương | 474 | 30G08279 | Cá nhân | 45889 | Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào |