Dữ liệu phù hiệu
31
0
| STT | Thời gian cấp | Hiệu lực | Biển kiểm soát | Trước phù hiệu | Loại biển hiệu | Đơn vị cấp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46015 | - | 26B00269 | - | Xe tuyến cố định | Sở Xây dựng Sơn La |
| 2 | 45284 | - | 26B00344 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 3 | 45426 | - | 2.6e+270 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 4 | 45824 | - | 26H02306 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 5 | 46045 | - | 26H02724 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 6 | 44740 | - | 26C10613 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 7 | 45295 | - | 26H01563 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 8 | 45740 | - | 26F01074 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 9 | 45747 | - | 26C09722 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 10 | 45828 | - | 26C08144 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |