Dữ liệu phù hiệu
31
0
| STT | Thời gian cấp | Hiệu lực | Biển kiểm soát | Trước phù hiệu | Loại biển hiệu | Đơn vị cấp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3131 | 45581 | - | 26b00116 | - | Xe tuyến cố định | Sở Xây dựng Sơn La |
| 3132 | 45469 | - | 26B00573 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 3133 | 45552 | - | 26F00137 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 3134 | 45082 | - | 26C06918 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 3135 | 45764 | - | 26H01918 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 3136 | 46027 | - | 26H00113 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 3137 | 45895 | - | 26H02558 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 3138 | 45971 | - | 26H02872 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 3139 | 46016 | - | 26A07203 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 3140 | 46031 | 26H02538 | Xe tuyến cố định | Sở Xây dựng Sơn La |