Dữ liệu phù hiệu
31
0
| STT | Thời gian cấp | Hiệu lực | Biển kiểm soát | Trước phù hiệu | Loại biển hiệu | Đơn vị cấp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 45441 | - | 26F00013 | - | Xe tuyến cố định | Sở Xây dựng Sơn La |
| 32 | 45558 | - | 26b00556 | - | Xe tuyến cố định | Sở Xây dựng Sơn La |
| 33 | 46077 | - | 26B00830 | - | Xe tuyến cố định | Sở Xây dựng Sơn La |
| 34 | 45608 | - | 26F00911 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 35 | 45883 | - | 26F00538 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 36 | 46044 | - | 2.6e+186 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 37 | 45828 | - | 26C08064 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 38 | 44999 | - | 26C03536 | - | Xe Đầu kéo | Sở Xây dựng Sơn La |
| 39 | 45194 | - | 26C01297 | - | Xe Đầu kéo | Sở Xây dựng Sơn La |
| 40 | 44539 | - | 26A11271 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |