Dữ liệu phù hiệu
31
0
| STT | Thời gian cấp | Hiệu lực | Biển kiểm soát | Trước phù hiệu | Loại biển hiệu | Đơn vị cấp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 45863 | - | 26C06175 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 12 | 45932 | - | 26C05215 | - | Xe tải | Sở Xây dựng Sơn La |
| 13 | 45632 | - | 26C09847 | - | Xe Đầu kéo | Sở Xây dựng Sơn La |
| 14 | 45516 | - | 26A15823 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 15 | 45649 | - | 26A14218 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 16 | 45974 | - | 26H02960 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 17 | 46010 | - | 26A05024 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 18 | 46020 | - | 26A12517 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 19 | 46085 | - | 26H03175 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 20 | 45940 | - | 26B00308 | - | Xe tuyến cố định | Sở Xây dựng Sơn La |