Dữ liệu phù hiệu
31
0
| STT | Thời gian cấp | Hiệu lực | Biển kiểm soát | Trước phù hiệu | Loại biển hiệu | Đơn vị cấp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 46052 | - | 26H02867 | - | Xe tuyến cố định | Sở Xây dựng Sơn La |
| 22 | 45531 | - | 26E00743 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 23 | 45994 | - | 26B00545 | - | Xe hợp đồng | Sở Xây dựng Sơn La |
| 24 | 45737 | - | 26F01166 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 25 | 45985 | - | 26G00010 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 26 | 46015 | - | 26H03344 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 27 | 46016 | - | 26A16846 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 28 | 46031 | - | 26H03248 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 29 | 46058 | - | 26H03506 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |
| 30 | 46083 | - | 26H02570 | - | Xe taxi | Sở Xây dựng Sơn La |