Dữ liệu năng lực của cá nhân
3
0
| STT | Hạng | Số chứng chỉ | Lĩnh vực cấp chứng chỉ hành nghề | Ngày cấp | Ngày hết hạn | Quyết định cấp chứng chỉ | Họ và tên |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | III | SOL-00071687 | Giám sát công tác xây dựng Công trình Giao thông | 44865 | 46691 | Quyết định số 381/QĐ-SXD ngày 31/10/2022 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Quang Thái |
| 2 | III | SOL-00161658 | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | 44931 | 46757 | Quyết định số 01/QĐ-SXD ngày 05/01/2023 của Sở Xây dựng Sơn La | Bạc Đức Tuấn |
| 3 | Hạng III | SOL-00148514 | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | 45124 | 46951 | Quyết định số 205/QĐ-SXD ngày 17/7/2023 của Sở Xây dựng Sơn La | Điêu Chính Hiệp |
| 4 | Hạng III | SOL-00024046 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT (đạt QLDA dân dụng) | 45124 | 46951 | Quyết định số 205/QĐ-SXD ngày 17/7/2023 của Sở Xây dựng Sơn La | Bùi Đức Duy |
| 5 | III | SOL-00042411 | Định giá xây dựng | 45211 | 47038 | Quyết định số 324/QĐ-SXD ngày 12/10/2023 của Sở Xây dựng Sơn La | Phạm Thị Luyến |
| 6 | III | SOL-00178984 | Thiết kế Kết cấu công trình | 45259 | 47086 | Quyết định số 391/QĐ-SXD ngày 29/11/2023 của Sở Xây dựng Sơn La | Vũ Đức Thành |
| 7 | III | SOL-00011459 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD & HTKT | 44483 | 46309 | Quyết định số 272/QĐ-SXD ngày 14/10/2021 của Sở Xây dựng Sơn La | Hoàng Văn Mạnh |
| 8 | II | SOL-00068315 | Định giá xây dựng | 44558 | 46384 | Quyết định số 373/QĐ-SXD ngày 28/12/2021 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Thị Mai Hương |
| 9 | II | SOL-00002849 | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình giao thông | 44865 | 46691 | Quyết định số 381/QĐ-SXD ngày 31/10/2022 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Bá Thắng |
| 10 | III | SOL-00041207 | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) (đạt hạng III) | 45023 | 46850 | Quyết định số 99/QĐ-SXD ngày 07/4/2023 của Sở Xây dựng Sơn La | Ngô Thuyết Trình |