Dữ liệu năng lực của cá nhân
3
0
| STT | Hạng | Số chứng chỉ | Lĩnh vực cấp chứng chỉ hành nghề | Ngày cấp | Ngày hết hạn | Quyết định cấp chứng chỉ | Họ và tên |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | III | SOL-00002858 | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | 45111 | 46938 | Quyết định số 186/QĐ-SXD ngày 04/7/2023 của Sở Xây dựng Sơn La | Trương Ngọc Quân |
| 12 | III | SOL-00068308 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | 45553 | 47379 | Quyết định số 287/QĐ-SXD ngày 18/9/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Xuân Cường |
| 13 | III | SOL-00120863 | Giám sát công trình NN&PTNT | 44391 | 46217 | Quyết định số 179/QĐ-SXD ngày 14/7/2021 của Sở Xây dựng Sơn La | Võ Tiến Đức |
| 14 | III | SOL-00122512 | Khảo sát xây dựng Khảo sát Địa hình | 44483 | 46309 | Quyết định số 272/QĐ-SXD ngày 14/10/2021 của Sở Xây dựng Sơn La | Bạc Cầm Ngọc |
| 15 | II | SOL-00024088 | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | 44768 | 46594 | Quyết định số 241/QĐ-SXD ngày 26/7/2022 của Sở Xây dựng Sơn La | Vũ Công Bắc |
| 16 | III | SOL-00024092 | Thiết kế cơ - điện công trình | 45111 | 46938 | Quyết định số 186/QĐ-SXD ngày 04/7/2023 của Sở Xây dựng Sơn La | Trần Hữu Hậu |
| 17 | III | SOL-00067202 | Thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp nước - thoát nước | 45530 | 47356 | Quyết định số 265/QĐ-SXD ngày 26/8/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Triệu Văn Hội |
| 18 | III | SOL-00127326 | Thiết kế cơ - điện công trình công trình | 45667 | 47493 | Quyết định số 21/QĐ-SXD ngày 10/01/2025 của Sở Xây dựng Sơn La | Bùi Cao Cường |
| 19 | II | SOL-00060386 | Định giá xây dựng | 45782 | 47608 | Quyết định số 250/QĐ-SXD ngày 05/5/2025 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Thị Thuận |
| 20 | III | SOL-00092626 | Giám sát công tác xây dựng công trình | 45804 | 49456 | Quyết định số 288/QĐ-SXD ngày 27/5/2025 của Sở Xây dựng Sơn La | Đào Văn Hưng |