Dữ liệu năng lực của cá nhân
3
0
| STT | Hạng | Số chứng chỉ | Lĩnh vực cấp chứng chỉ hành nghề | Ngày cấp | Ngày hết hạn | Quyết định cấp chứng chỉ | Họ và tên |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2051 | III | SOL-00161665 | Khảo sát Địa hình | 45862 | 49514 | Quyết định số 386/QĐ-SXD ngày 24/7/2025 của Sở Xây dựng Sơn La | Hồ Quang Thái |
| 2052 | III | SOL-00101853 | Giám sát công tác xây dựng công trình | 46050 | 49702 | Quyết định số 20/QĐ-SXD ngày 28/01/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Văn Tuấn |
| 2053 | III | SOL-00120850 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý dự án ĐTXD công trình Giao thông | 44483 | 46309 | Quyết định số 272/QĐ-SXD ngày 14/10/2021 của Sở Xây dựng Sơn La | Phùng Văn Doanh |
| 2054 | III | SOL-00116290 | Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều | 44558 | 46384 | Quyết định số 373/QĐ-SXD ngày 28/12/2021 của Sở Xây dựng Sơn La | Phạm Văn Linh |
| 2055 | III | SOL-00148503 | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | 44768 | 46594 | Quyết định số 241/QĐ-SXD ngày 26/7/2022 của Sở Xây dựng Sơn La | Trần Mạnh Tùng |
| 2056 | II | SOL-00002870 | Quản lý dự ánđầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | 44865 | 46691 | Quyết định số 381/QĐ-SXD ngày 31/10/2022 của Sở Xây dựng Sơn La | Lê Văn Đức |
| 2057 | III | SOL-00004873 | Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | 45211 | 47038 | Quyết định số 324/QĐ-SXD ngày 12/10/2023 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Đức Bắc |
| 2058 | II | SOL-00053837 | Thiết kế công trình giao thông đường bộ | 45397 | 47223 | Quyết định số 121/QĐ-SXD ngày 15/4/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Đức Thuận |
| 2059 | III | SOL-00057089 | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | 45464 | 47290 | Quyết định số 206/QĐ-SXD ngày 21/6/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Quàng Văn Thọ |
| 2060 | III | SOL-00193500 | Định giá xây dựng | 45530 | 47356 | Quyết định số 265/QĐ-SXD ngày 26/8/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Văn Tiến |