Dữ liệu năng lực của cá nhân
3
0
| STT | Hạng | Số chứng chỉ | Lĩnh vực cấp chứng chỉ hành nghề | Ngày cấp | Ngày hết hạn | Quyết định cấp chứng chỉ | Họ và tên |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | III | SOL-00202164 | Giám sát công tác xây dựng công trình | 45862 | 49514 | Quyết định số 386/QĐ-SXD ngày 24/7/2025 của Sở Xây dựng Sơn La | Lò Văn Tuấn |
| 22 | III | SOL-00092626 | Quản lý dự án | 45862 | 49514 | Quyết định số 386/QĐ-SXD ngày 24/7/2025 của Sở Xây dựng Sơn La | Đào Văn Hưng |
| 23 | II | SOL-00071694 | Giám sát công tác xây dựng công trình | 45895 | 49547 | Quyết định số 456/QĐ-SXD ngày 26/8/2025 của Sở Xây dựng Sơn La | Vũ Đức Thắng |
| 24 | III | SOL-00205021 | Định giá xây dựng | 45926 | 49578 | Quyết định số 520/QĐ-SXD ngày 26/9/2025 của Sở Xây dựng Sơn La | Phạm Nguyên Trung |
| 25 | III | SOL-00127322 | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | 44558 | 46384 | Quyết định số 373/QĐ-SXD ngày 28/12/2021 của Sở Xây dựng Sơn La | Tường Thế Dương |
| 26 | II | SOL-00028317 | Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | 45070 | 46897 | Quyết định số 140/QĐ-SXD ngày 24/5/2023 của Sở Xây dựng Sơn La | Phạm Ngọc Nhu |
| 27 | II | SOL-00002859 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | 45397 | 47223 | Quyết định số 121/QĐ-SXD ngày 15/4/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Hoàng Nam Hà |
| 28 | II | SOL-00148495 | Thiết kế cơ - điện công trình | 45530 | 47356 | Quyết định số 265/QĐ-SXD ngày 26/8/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Lưu Khánh Toàn |
| 29 | III | SOL-00036856 | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (đạt công trình dân dụng) | 45530 | 47356 | Quyết định số 265/QĐ-SXD ngày 26/8/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Duy Đông |
| 30 | III | SOL-00068312 | Quản lý dự án ĐTXD công trình phục vụ NN&PTNN (thuỷ lợi, đê điều) | 45657 | 47483 | Quyết định số 439/QĐ-SXD ngày 31/12/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Đinh Văn Yên |