Dữ liệu năng lực của cá nhân
3
0
| STT | Hạng | Số chứng chỉ | Lĩnh vực cấp chứng chỉ hành nghề | Ngày cấp | Ngày hết hạn | Quyết định cấp chứng chỉ | Họ và tên |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2061 | II | SOL-00028304 | Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông | 45530 | 47356 | Quyết định số 265/QĐ-SXD ngày 26/8/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Bá Hiếu |
| 2062 | III | SOL-00045234 | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | 45553 | 47379 | Quyết định số 287/QĐ-SXD ngày 18/9/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Dương Minh Thảo |
| 2063 | III | SOL-00011467 | Quản lý dự án đầu tư XD công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật ((đạt công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật; công nghiệp (đường dây và trạm biến áp)) | 45607 | 47433 | Quyết định số 365/QĐ-SXD ngày 11/11/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Đình Hào |
| 2064 | III | SOL-00085296 | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | 45657 | 47483 | Quyết định số 439/QĐ-SXD ngày 31/12/2024 của Sở Xây dựng Sơn La | Ngô Mạnh Hùng |
| 2065 | III | SOL-00120851 | Định giá xây dựng | 45895 | 49547 | Quyết định số 456/QĐ-SXD ngày 26/8/2025 của Sở Xây dựng Sơn La | Điêu Mạnh Hùng |
| 2066 | III | SOL-00156885 | Giám sát công tác xây dựng công trình | 45895 | 49547 | Quyết định số 456/QĐ-SXD ngày 26/8/2025 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Tú Nam |
| 2067 | III | SOL-00050797 | Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cấp nước - thoát nước | 46087 | 49740 | Quyết định số 66/QĐ-SXD ngày 06/3/2026 của Sở Xây dựng Sơn La | Nguyễn Hải Hưng |
| 2068 | SOL-00009247 | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi đê điều) | 45124 | 46951 | Quyết định số 205/QĐ-SXD ngày 17/7/2023 của Sở Xây dựng Sơn La | Trần Minh Thắng |