DỮ LIỆU KHAI TỬ
1
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | tân yên | 875 |
| 2 | co mạ | 561 |
| 3 | tà hộc | 1054 |
| 4 | mường bú | 2142 |
| 5 | chiềng mung | 2562 |
| 6 | thuận châu | 3568 |
| 7 | tân phong | 819 |
| 8 | chiềng sơn | 1084 |
| 9 | lóng sập | 647 |
| 10 | mường lèo | 313 |