DỮ LIỆU KHAI TỬ
1
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 21 | mường é | 893 |
| 22 | xuân nha | 520 |
| 23 | mường chanh | 808 |
| 24 | lóng phiêng | 837 |
| 25 | bình thuận | 1328 |
| 26 | huổi một | 667 |
| 27 | tường hạ | 1410 |
| 28 | phiêng pằn | 1301 |
| 29 | mường lầm | 928 |
| 30 | thảo nguyên | 2855 |