DỮ LIỆU KHAI TỬ
1
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 11 | chiềng an | 2659 |
| 12 | chiềng sơ | 1128 |
| 13 | mường lạn | 549 |
| 14 | đoàn kết | 1811 |
| 15 | vân sơn | 478 |
| 16 | chiềng hoa | 949 |
| 17 | chiềng mai | 1927 |
| 18 | mường giôn | 990 |
| 19 | muổi nọi | 1137 |
| 20 | mộc sơn | 2181 |