DỮ LIỆU KHAI TỬ
1
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 61 | nậm ty | 1092 |
| 62 | chièng khương | 1042 |
| 63 | gia phù | 1838 |
| 64 | chiềng sại | 476 |
| 65 | chiềng lao | 1189 |
| 66 | mai sơn | 5247 |
| 67 | phiêng khoài | 978 |
| 68 | tà xùa | 531 |
| 69 | mường khiêng | 1310 |
| 70 | yên sơn | 893 |