DỮ LIỆU KHAI TỬ
1
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 71 | phiêng cằm | 841 |
| 72 | chiềng khoong | 1439 |
| 73 | xím vàng | 248 |
| 74 | mường chiên | 1195 |
| 75 | mường sại | 1118 |