Dữ liệu diễn biến hộ nghèo 2025
4
0
| STT | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Tái nghèo) | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Phát sinh mới) | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ nghèo cuối năm | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Xã | Tổng số hộ nghèo đầu năm | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Số hộ thoát nghèo Trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát nghèo Vượt chuẩn cận nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 88 | 42 | 5413 | 62 | 6493 | Nhân Khẩu | 433 | 714 | 129 | |
| 2 | 0 | 8 | 237 | 14 | Xã Huổi Một | 277 | Hộ | 48 | 14 | 0 | |
| 3 | 35 | 180 | 0 | 2643 | 63 | 2890 | Nhân Khẩu | 250 | 275 | 0 | |
| 4 | 0 | 20 | 854 | 55 | 1187 | Nhân Khẩu | 332 | 76 | 0 | ||
| 5 | 0 | 13 | 112 | 1 | Xã Chiềng Mung | 131 | Hộ | 23 | 10 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 112 | 23 | Xã Mường Chanh | 111 | Hộ | 6 | 16 | 0 | |
| 7 | 105 | 4163 | 95 | 5396 | Nhân Khẩu | 868 | 565 | ||||
| 8 | 4 | 18 | 2 | 341 | 13 | 478 | Nhân Khẩu | 95 | 75 | 4 | |
| 9 | 0 | 22 | 1155 | 29 | 1318 | Nhân Khẩu | 121 | 93 | 0 | ||
| 10 | 11 | 34 | 10 | 1505 | 0 | 1778 | Nhân Khẩu | 136 | 176 | 16 |