Dữ liệu diễn biến hộ nghèo 2025
4
0
| STT | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Tái nghèo) | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Phát sinh mới) | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ nghèo cuối năm | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Xã | Tổng số hộ nghèo đầu năm | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Số hộ thoát nghèo Trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát nghèo Vượt chuẩn cận nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 0 | 29 | 1199 | 85 | 1384 | Nhân Khẩu | 240 | 59 | 0 | ||
| 22 | 0 | 86 | 0 | 385 | 26 | Xã Mường Cơi | 310 | Hộ | 20 | 17 | 0 |
| 23 | 0 | 20 | 0 | 327 | 27 | Xã Mường Hung | 324 | Hộ | 24 | 19 | 1 |
| 24 | 10 | 12 | 1891 | 1992 | Nhân Khẩu | 115 | 8 | ||||
| 25 | 0 | 0 | 0 | 154 | 2 | Xã Chiềng Khương | 171 | Hộ | 14 | 5 | 0 |
| 26 | 0 | 70 | 28 | 627 | 0 | 741 | Nhân Khẩu | 50 | 117 | 45 | |
| 27 | 0 | 12 | 6 | 252 | 9 | 332 | Nhân Khẩu | 66 | 30 | 11 | |
| 28 | 2 | 20 | 682 | 7 | Xã Bắc Yên | 818 | Hộ | 92 | 73 | 0 | |
| 29 | 247 | 125 | 6 | 2121 | 256 | 1900 | Nhân Khẩu | 287 | 118 | 8 | |
| 30 | 1 | 20 | 0 | 420 | 21 | Xã Yên Châu | 521 | Hộ | 109 | 34 | 0 |