Dữ liệu diễn biến hộ nghèo 2025
4
0
| STT | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Tái nghèo) | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Phát sinh mới) | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ nghèo cuối năm | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Xã | Tổng số hộ nghèo đầu năm | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Số hộ thoát nghèo Trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát nghèo Vượt chuẩn cận nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 1 | 6 | 201 | 0 | Xã Chiềng Mai | 367 | Hộ | 100 | 71 | 2 | |
| 32 | 3 | 23 | 600 | 14 | Xã Chiềng Lao | 807 | Hộ | 163 | 82 | 2 | |
| 33 | 0 | 22 | 75 | 2159 | 66 | 2281 | Nhân Khẩu | 218 | 7 | 60 | |
| 34 | 2 | 13 | 847 | 10 | Xã Thuận Châu | 1069 | Hộ | 102 | 144 | 1 | |
| 35 | 0 | 14 | 0 | 476 | 8 | Xã Kim Bon | 537 | Hộ | 29 | 54 | 0 |
| 36 | 1 | 69 | 0 | 1573 | 93 | 2007 | Nhân Khẩu | 458 | 139 | 0 | |
| 37 | 0 | 6 | 333 | 7 | Xã Tân Phong | 379 | Hộ | 33 | 26 | 0 | |
| 38 | 0 | 16 | 0 | 58 | 2 | 80 | Nhân Khẩu | 11 | 25 | 4 | |
| 39 | 13 | 44 | 646 | 28 | Xã Muổi Nọi | 714 | Hộ | 74 | 79 | 0 | |
| 40 | 488 | 1691 | 24 | 28212 | 1398 | Tổng cộng | 32697 | Hộ | 4253 | 3426 | 407 |