Dữ liệu diễn biến hộ nghèo 2025
4
0
| STT | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Tái nghèo) | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Phát sinh mới) | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ nghèo cuối năm | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Xã | Tổng số hộ nghèo đầu năm | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Số hộ thoát nghèo Trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát nghèo Vượt chuẩn cận nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | 20 | 80 | 370 | 72 | Xã Mường Lầm | 253 | Hộ | 45 | 10 | 0 | |
| 142 | 0 | 4 | 0 | 119 | 15 | Xã Chiềng Sơ | 133 | Hộ | 30 | 0 | 3 |
| 143 | 0 | 0 | 686 | 4 | 737 | Nhân Khẩu | 35 | 20 | 0 | ||
| 144 | 3 | 31 | 862 | 0 | 1606 | Nhân Khẩu | 464 | 303 | 11 | ||
| 145 | 0 | 8 | 0 | 147 | 0 | Xã Mường Giôn | 168 | Hộ | 17 | 5 | 7 |
| 146 | 5 | 0 | Phường Mộc Sơn | 32 | Hộ | 18 | 9 | 0 | |||
| 147 | 17 | 63 | Nhân Khẩu | 1 | 45 | ||||||
| 148 | 0 | 48 | 357 | 3 | 410 | Nhân Khẩu | 70 | 34 | 0 | ||
| 149 | 10 | 259 | 3091 | 78 | 3548 | Nhân Khẩu | 446 | 358 | 0 | ||
| 150 | 0 | 72 | 13 | 455 | 28 | Xã Xím Vàng | 525 | Hộ | 64 | 100 | 19 |