Dữ liệu diễn biến hộ nghèo 2025
4
0
| STT | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Tái nghèo) | Số hộ ngoài danh sách hộ nghèo, hộ cận nghèo gặp khó khăn đột xuất trong năm (Phát sinh mới) | Số hộ thay đổi nhân khẩu, chuyển đến, tách, nhập khẩu với hộ khác,… | Tổng số hộ nghèo cuối năm | Số hộ cận nghèo trở thành hộ nghèo | Xã | Tổng số hộ nghèo đầu năm | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Số hộ thoát nghèo Trở thành hộ cận nghèo | Số hộ thoát nghèo Vượt chuẩn cận nghèo | Số hộ thay đổi nhân khẩu, hộ nghèo đơn thân chết đi, chuyển đi nơi khác, tách, nhập với hộ khác… |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 0 | 62 | 2 | 362 | 43 | Xã Tường Hạ | 334 | Hộ | 59 | 15 | 5 |
| 12 | 13 | 32 | 3 | 1205 | 8 | Xã Mường Khiêng | 1448 | Hộ | 108 | 180 | 11 |
| 13 | 0 | 66 | 0 | 2093 | 180 | 2540 | Nhân Khẩu | 430 | 211 | 52 | |
| 14 | 3 | 13 | 2 | 646 | 4 | Xã Pắc Ngà | 774 | Hộ | 60 | 74 | 16 |
| 15 | 0 | 64 | 0 | 2338 | 38 | 2644 | Nhân Khẩu | 134 | 274 | 0 | |
| 16 | 26 | 36 | 6 | 2265 | 4 | 3351 | Nhân Khẩu | 566 | 537 | 55 | |
| 17 | 11 | 88 | 3395 | 39 | 3972 | Nhân Khẩu | 426 | 289 | 0 | ||
| 18 | 0 | 38 | 0 | 413 | 25 | Xã Gia Phù | 522 | Hộ | 86 | 86 | 0 |
| 19 | 48 | 31 | 0 | 432 | 49 | Xã Mường Bám | 385 | Hộ | 56 | 24 | 1 |
| 20 | 6 | 14 | 4 | 6 | Nhân khẩu | 2 |