Dữ liệu công bố hợp quy
44
0
| STT | Lĩnh vực | Số ký hiệu vb tiếp nhận | Cơ quan ban hành TB tiếp nhận | Tên/ địa chỉ tổ chức, cá nhân công bố | Địa chỉ | Xã/phường | Tên sản phẩm hàng hoá dịch vụ | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Loại hình đánh giá - công bố hợp quy dựa trên kết quả tự đánh giá | Loại hình đánh giá - công bố hợp quy dựa trên KQ của tổ chức chứng nhận đã ĐK hoặc được thừa nhận | Thời hạn của văn bản tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nông nghiệp và Môi trường | 603/TB-SNNMT | Sở Nông nghiệp và Môi trường | Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu | Số 912 đường Thảo Nguyên. Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | Phường Thảo Nguyên. Tỉnh Sơn La | Thức ăn đậm đặc hoàn chỉnh | QCVN 01 - 90: 2020/BNNPTNT và ban hành sửa đổi 1:2021 QCVN 01-190:2020/BNNPTNT | X | 28/5/2027 | |
| 2 | Xây dựng | 670/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH sản xuất và xây dựng Hùng An Mai | Bản Búng Lay, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | - Cốt liệu lớn (đá dăm) cho bê tông và vữa: Đá 0,5x1, 12, 2x4, 4x6 (cm).- Cát nghiền cho bê tông và vữa: cát thô và cát mịn | QCVN 16:2019/BXD | X | 46086 | |
| 3 | Xây dựng | 722/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Hợp tác xã Tổ hợp sản xuất khai thác đá Đức Hiền | Bản Mé Lếch, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | - Cốt liệu lớn (đá dăm) cho bê tông và vữa: đá 0,5x1, 1x2, 2x4, 4x6 (cm).- Cát nghiền cho bê tông và vữa: Cát thô và cát mịn.- Gạch bê tông 02 lỗ: 60x100x220 mm và 90x130x230 mm, cường độ M7.5 | QCVN 16:2019/BXD | X | 46086 | |
| 4 | Xây dựng | 951/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Thanh Thi | Tổ dân phố Bó Bun, phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La | phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La | Cát nghiền cho bê tông và vữa (cát thô và cát mịn) | QCVN 16:2019/BXD | X | 46108 | |
| 5 | Xây dựng | 2092/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần sản xuất VLXD công nghệ cao Tây Bắc | Tổ dân phố 1, phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La | phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch 02 lỗ, 220x105x90mm, M7,5 - Gạch đặc, 210x100x60mm, M7,5 | QCVN 16:2019/BXD | X | 46238 | |
| 6 | Xây dựng | 2751/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Chi nhánh Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Xuân Hùng tại Sơn La | Bản Na Đông, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La | xã Yên Châu, tỉnh Sơn La | Cốt liệu lớn (đá dăm) cho bê tông và vữa: đá 0,5x1, 1x2, 2x4, 4x6 (cm) | QCVN 16:2019/BXD | X | 46313 | |
| 7 | Xây dựng | 855/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần xúc tiến đầu tư Thành Nam | Bản Nà Pàn 2, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46478 | |
| 8 | Xây dựng | 936/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Linh Châu | Tiểu khu nhà nghỉ, phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La | phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46475 | |
| 9 | Xây dựng | 1097/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH xây dựng cơ khí Quốc Việt 298 | Khu đô thị Hoàng Long, bản Hẹo Phung, tổ 3, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | Kính dán nhiều lớp và Kính phẳng tôi nhiệt (nhiều loại chiều dày) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46414 | |
| 10 | Xây dựng | 1539/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Phúc Thành Tây Bắc | Bản Ca Láp, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông (Gạch 2 lỗ nhỏ, Gạch đặc, Gạch 2 lỗ lớn) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46523 |