Dữ liệu công bố hợp quy
2
0
| STT | Số thứ tự | Tên địa chỉ tổ chức cá nhân công bố | Cơ quan ban hành thông báo tiếp nhận | Tên sp hàng hoá | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Số ký hiệu VB tiếp nhận | Công bố dựa trên kết quả tự đánh giá | Thời hạn của VB tiếp nhận công bố | Công bố dựa trên kết quả đánh giá của tổ chức chứng nhận đã đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | Công ty Cổ phần Thành An Sơn La/ Bản Chằm Chải, xã Phù Yên, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch đất sét nung:- Gạch 2 lỗ; 200x95x55 mm; mác M50 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 5837/TB-SXD ngày 27/12/2025 | X | 47108 | |
| 2 | 28 | Công ty TNHH sản xuất & dịch vụ thương mại Thành Được/ Tổ dân phố số 6, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch bê tông 2 lỗ, mác M7,5; kích thước: 21010060 mm và 210150100 mm | QCVN 16:2023/BXD | 1371/TB-SXD | X | 46838 | |
| 3 | 12 | Công ty cổ phần Quỳnh Ngọc/ Số 89, đường Ngô Gia Khảm, tổ 1, phường Chiềng An, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | 1937/TB-SXD | X | 46561 | |
| 4 | III | Lĩnh vực Y tế | |||||||
| 5 | 33 | Công ty TNHH Ngọc Thùy Vân Hồ/Bản Bó Nhàng 1, xã Vân Hồ, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 2109560 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 24014090 mm; mác M7,5 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 4023/TB-SXD ngày 09/10/2025 | X | 47011 | |
| 6 | 26 | Công ty Cổ phần xi măng Mai Sơn/ Tiểu khu Thành công, xã Tà Hộc, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Xi măng Poóc lăng hỗn hợp (PCB 30 và PCB 40) | QCVN 16:2023/BXD | 215/TB-SXD | X | 46738 | |
| 7 | 36 | Công ty TNHH Trang Quang/ Trung tâm Sốp Cộp, xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 22010565 mm; mác M7,5- Gạch đặc; 21010060 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 22010565 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 21010060 mm; mác M7,5 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 160/TB-SXD ngày 12/01/2026 | X | 47103 | |
| 8 | 38 | Công ty cổ phần Quyết Tiến Sông MãĐịa chỉ trụ sở: Tổ dân phố 7, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; kích thước: 210x100x60 mm; mác gạch: M7,5;- Gạch 2 lỗ; kích thước: 210x100x60 mm; mác gạch: M5,0 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 942/TB-SXD ngày 02/3/2026 | X | 47157 | |
| 9 | 4 | Trung tâm Dịch vụ, Tư vấn và Hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp tỉnh Sơn La. | Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | Số 03/TB-SYT | có giá trị 03 năm kể từ ngày 07/01/2026 | x | ||
| 10 | 20 | Công ty TNHH MTV Sơn Hưng Trung/ Bản Hẹo, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch đất sét nung (Gạch đặc và Gạch 2 lỗ) | QCVN 16:2023/BXD | 2868/TB-SXD | X | 46331 |