Dữ liệu công bố hợp quy
2
0
| STT | Số thứ tự | Tên địa chỉ tổ chức cá nhân công bố | Cơ quan ban hành thông báo tiếp nhận | Tên sp hàng hoá | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Số ký hiệu VB tiếp nhận | Công bố dựa trên kết quả tự đánh giá | Thời hạn của VB tiếp nhận công bố | Công bố dựa trên kết quả đánh giá của tổ chức chứng nhận đã đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 5 | Chi nhánh Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Xuân Hùng tại Sơn La/ Bản Na Đông, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Cốt liệu lớn (đá dăm) cho bê tông và vữa: đá 0,5x1, 1x2, 2x4, 4x6 (cm) | QCVN 16:2019/BXD | 2751/TB-SXD | X | 46313 | |
| 42 | 2 | Công ty cổ phần Đầu tư và Xâydựng Mộc Châu | Sở Y tế | Nước sạch sử dụng chomục đích sinh hoạt phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật địa phương về chất lượngnước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Sơn La (QCĐP01:2023/SL) | QCĐP01:2023/SL | 444/TB-SYT | có giá trị 03 năm kể từ ngày 15/12/2023 | x | |
| 43 | 8 | Công ty TNHH xây dựng cơ khí Quốc Việt 298/ Khu đô thị Hoàng Long, bản Hẹo Phung, tổ 3, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Kính dán nhiều lớp và Kính phẳng tôi nhiệt (nhiều loại chiều dày) | QCVN 16:2023/BXD | 1097/TB-SXD | X | 46414 | |
| 44 | 1 | Công ty cổ phần cấp nước Sơn La | Sở Y tế | Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | Số 117/TB-SYT | có giá trị 03 năm từ ngày 05/4/2023 | x | |
| 45 | 24 | Công ty TNHH Thảo Yến/ Tiểu khu 3, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch bê tông 2 lỗ, mác gạch: M5,0 | QCVN 16:2023/BXD | 3032/TB-SXD | X | 46696 | |
| 46 | 30 | Công ty cổ phần Lộc Thịnh Tây Bắc/ Bản Púng, xã Chiềng Khoong, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô) | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 2219/TB-SXD ngày 02/7/2025 | X | 46926 | |
| 47 | 22 | Công ty TNHH Chung Đức Sơn La/ Bản Ca Láp, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Cát nghiền cho bê tông và vữa (Cát thô) | QCVN 16:2023/BXD | 2974/TB-SXD | X | 46690 | |
| 48 | I | Lĩnh vực Nông nhgiệp và Môi trường | |||||||
| 49 | 5 | Công ty cổ phần VBIC Sơn La | Sở Y tế | Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | Số 05/TB-SYT | 03 năm kể từ ngày16/12/2025 | x |