Dữ liệu công bố hợp quy
44
0
| STT | Lĩnh vực | Số ký hiệu vb tiếp nhận | Cơ quan ban hành TB tiếp nhận | Tên/ địa chỉ tổ chức, cá nhân công bố | Địa chỉ | Xã/phường | Tên sản phẩm hàng hoá dịch vụ | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Loại hình đánh giá - công bố hợp quy dựa trên kết quả tự đánh giá | Loại hình đánh giá - công bố hợp quy dựa trên KQ của tổ chức chứng nhận đã ĐK hoặc được thừa nhận | Thời hạn của văn bản tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Y tế | Số 117/TB-SYT | Sở Y tế | Công ty cổ phần cấp nước Sơn La | Số 55 đường Tô Hiệu, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | x | 05/4/2026 | |
| 42 | Y tế | Số 01/TB-SYT | Sở Y tế | Công ty cổ phần VBIC Sơn La | Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | x | có giá trị 03 năm kể từ ngày 02/01/2024 | |||
| 43 | Y tế | Số 03/TB-SYT | Trung tâm Dịch vụ, Tư vấn và Hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp tỉnh Sơn La. | Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | x | có giá trị 03 năm kể từ ngày 07/01/2026 | ||||
| 44 | Y tế | 444/TB-SYT | Sở Y tế | Công ty cổ phần Đầu tư và Xâydựng Mộc Châu | Số 308, đường Hoàng Quốc Việt, Tổ dân phố 3/2, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La | Nước sạch sử dụng chomục đích sinh hoạt phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật địa phương về chất lượngnước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Sơn La (QCĐP01:2023/SL) | QCĐP01:2023/SL | x | 15/12/2026 | |
| 45 | Y tế | Số 01/TB-SYT | Sở Y tế | Công ty cổ phần VBIC Sơn La | Số 55 đường Tô Hiệu, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | x | 46389 | |
| 46 | Y tế | Số 03/TB-SYT | Sở Y tế | Trung tâm Dịch vụ, Tư vấn và Hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp tỉnh Sơn La. | Số 02 đường Mai Đắc Bân, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | x | 47125 | |
| 47 | Y tế | Số 05/TB-SYT | Sở Y tế | Công ty cổ phần VBIC Sơn La | Số 55 đường Tô Hiệu, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | x | 47103 | |
| 48 | Y tế | 223/TB-SYT | Sở Y tế | Trung tâm Nước và Quan trắc môi trường | số 02 đường Xuân Thuỷ, tổ 8, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | x | 47103 |