Dữ liệu công bố hợp quy
2
0
| STT | Số thứ tự | Tên địa chỉ tổ chức cá nhân công bố | Cơ quan ban hành thông báo tiếp nhận | Tên sp hàng hoá | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Số ký hiệu VB tiếp nhận | Công bố dựa trên kết quả tự đánh giá | Thời hạn của VB tiếp nhận công bố | Công bố dựa trên kết quả đánh giá của tổ chức chứng nhận đã đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 7 | Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Linh Châu/ Tiểu khu nhà nghỉ, phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | 936/TB-SXD | X | 46475 | |
| 32 | 14 | Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Thế Kỷ/ Tổ dân phố 5, phường Mộc Sơn, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Cát nghiền cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | 2121/TB-SXD | X | 46618 | |
| 33 | 23 | Công ty TNHH Thảo Yến/ Tiểu khu 3, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Cát nghiền dùng cho bê tông và vữa (Cát mịn, Cát thô) | QCVN 16:2023/BXD | 3029/TB-SXD | X | 46696 | |
| 34 | 13 | Công ty cổ phần vật liệu xây dựng I Sơn La/ Số 71, đường Nguyễn Lương Bằng, tổ 8, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch đất sét nung, gạch bê tông, gạch bê tông tự chèn (nhiều loại) | QCVN 16:2023/BXD | 1983/TB-SXD | X | 46343 | |
| 35 | 3 | Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Thanh Thi/ Tổ dân phố Bó Bun, phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Cát nghiền cho bê tông và vữa (cát thô và cát mịn) | QCVN 16:2019/BXD | 951/TB-SXD | X | 46108 | |
| 36 | 34 | Công ty Cổ phần Hưng Thịnh Yên ChâuĐịa chỉ trụ sở: Bản Bắt, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch đất sét nung:- Gạch đặc; 208x95x58 mm; mác M75- Gạch 2 lỗ; 208x95x58 mm; mác M75 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 5812/TB-SXD ngày 26/12/2025 | X | 47108 | |
| 37 | 37 | Công ty TNHH 1689 Sơn LaĐịa chỉ trụ sở: Bản Huổi Nhả, Noong Tàu Thái, xã Phiêng Cằm, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 210x100x65 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 210x100x60 mm; mác M7,5 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 577/TB-SXD ngày 31/01/2026 | X | 47145 | |
| 38 | |||||||||
| 39 | 21 | Công ty TNHH Việt Pháp Tây Bắc/ Bản Mé Lếch, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch bê tông 2 lỗ, mác gạch: M7,5 và M5,0 | QCVN 16:2023/BXD | 2919/TB-SXD | X | 46680 | |
| 40 | 32 | Công ty Cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng công nghệ cao Tây Bắc/ Tổ dân phố 1, phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 21010060 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 21010560 mm; mác M7,5 | QCVN 16:2023/BXD | 3029/TB-SXD | X | 46238 |