Dữ liệu công bố hợp quy
44
0
| STT | Lĩnh vực | Số ký hiệu vb tiếp nhận | Cơ quan ban hành TB tiếp nhận | Tên/ địa chỉ tổ chức, cá nhân công bố | Địa chỉ | Xã/phường | Tên sản phẩm hàng hoá dịch vụ | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Loại hình đánh giá - công bố hợp quy dựa trên kết quả tự đánh giá | Loại hình đánh giá - công bố hợp quy dựa trên KQ của tổ chức chứng nhận đã ĐK hoặc được thừa nhận | Thời hạn của văn bản tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xây dựng | 2219/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Lộc Thịnh Tây Bắc | Bản Púng, xã Chiềng Khoong, tỉnh Sơn La | xã Chiềng Khoong, tỉnh Sơn La | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô) | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | X | 46926 | |
| 32 | Xây dựng | 2602/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và xây dựng số 1 Sơn La | Số 71, đường Nguyễn Lương Bằng, tổ 8, | phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 220x105x60 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 21010565 mm; mác M5,0 và M7,5 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | X | 46945 | |
| 33 | Xây dựng | 3029/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng công nghệ cao Tây Bắc | Tổ dân phố 1, phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La | phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 21010060 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 21010560 mm; mác M7,5 | QCVN 16:2023/BXD | X | 46238 | |
| 34 | Xây dựng | 4023/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Ngọc Thùy Vân Hồ | Bản Bó Nhàng 1, xã Vân Hồ, tỉnh Sơn La | xã Vân Hồ, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 2109560 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 24014090 mm; mác M7,5 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | X | 47011 | |
| 35 | Xây dựng | 5812/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần Hưng Thịnh Yên ChâuĐịa chỉ trụ sở: Bản Bắt, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La | Bản Bắt, xã Yên Châu, tỉnh Sơn La | xã Yên Châu, tỉnh Sơn La | Gạch đất sét nung:- Gạch đặc; 208x95x58 mm; mác M75- Gạch 2 lỗ; 208x95x58 mm; mác M75 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | X | 47108 | |
| 36 | Xây dựng | 5837/TB- | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần Thành An Sơn La | Bản Chằm Chải, xã Phù Yên, tỉnh Sơn La | xã Phù Yên, tỉnh Sơn La | Gạch đất sét nung:- Gạch 2 lỗ; 200x95x55 mm; mác M50 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | X | 47108 | |
| 37 | Xây dựng | 160/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Trang Quang | Trung tâm Sốp Cộp, xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La | xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 22010565 mm; mác M7,5- Gạch đặc; 21010060 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 22010565 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 21010060 mm; mác M7,5 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | X | 47103 | |
| 38 | Xây dựng | 577/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH 1689 Sơn La | Bản Huổi Nhả, Noong Tàu Thái, xã Phiêng Cằm, tỉnh Sơn La | xã Phiêng Cằm, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 210x100x65 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 210x100x60 mm; mác M7,5 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | X | 47145 | |
| 39 | Xây dựng | 942/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Quyết Tiến Sông Mã | Tổ dân phố 7, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; kích thước: 210x100x60 mm; mác gạch: M7,5;- Gạch 2 lỗ; kích thước: 210x100x60 mm; mác gạch: M5,0 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | X | 47157 | |
| 40 | Xây dựng | 2239/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Thanh Thi | số 473, đường Trần Huy Liệu, tổ dân phố 1, phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La | phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Cát nghiền dùng cho bê tông và vữa (Cát mịn, Cát thô) | QCVN 16:2023/BXD | x | 47227 |