Dữ liệu công bố hợp quy
44
0
| STT | Lĩnh vực | Số ký hiệu vb tiếp nhận | Cơ quan ban hành TB tiếp nhận | Tên/ địa chỉ tổ chức, cá nhân công bố | Địa chỉ | Xã/phường | Tên sản phẩm hàng hoá dịch vụ | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Loại hình đánh giá - công bố hợp quy dựa trên kết quả tự đánh giá | Loại hình đánh giá - công bố hợp quy dựa trên KQ của tổ chức chứng nhận đã ĐK hoặc được thừa nhận | Thời hạn của văn bản tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xây dựng | 2868/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH MTV Sơn Hưng Trung | Bản Hẹo, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | Gạch đất sét nung (Gạch đặc và Gạch 2 lỗ) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46331 | |
| 22 | Xây dựng | 2919/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Việt Pháp Tây Bắc | Bản Mé Lếch, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông 2 lỗ, mác gạch: M7,5 và M5,0 | QCVN 16:2023/BXD | X | 46680 | |
| 23 | Xây dựng | 2974/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Chung Đức Sơn La | Bản Ca Láp, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | Cát nghiền cho bê tông và vữa (Cát thô) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46690 | |
| 24 | Xây dựng | 3029/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Thảo Yến | Tiểu khu 3, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | Cát nghiền dùng cho bê tông và vữa (Cát mịn, Cát thô) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46696 | |
| 25 | Xây dựng | 3032/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Thảo Yến | Tiểu khu 3, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông 2 lỗ, mác gạch: M5,0 | QCVN 16:2023/BXD | X | 46696 | |
| 26 | Xây dựng | 3371/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH sản xuất và TMDV Chi Anh | Tiểu khu 3, xã Bắc Yên, tỉnh Sơn La | xã Bắc Yên, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông (Gạch đặc và Gạch 2 lỗ), mác gạch: M7,5 | QCVN 16:2023/BXD | X | 46682 | |
| 27 | Xây dựng | 215/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần xi măng Mai Sơn | Tiểu khu Thành công, xã Tà Hộc, tỉnh Sơn La | xã Tà Hộc, tỉnh Sơn La | Xi măng Poóc lăng hỗn hợp (PCB 30 và PCB 40) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46738 | |
| 28 | Xây dựng | 1262/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Khánh Ngọc 26 Sơn La | Tiểu khu 3/2, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Sơn tường dạng nhũ tương (11 loại sản phẩm) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46865 | |
| 29 | Xây dựng | 1371/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH sản xuất & dịch vụ thương mại Thành Được | Tổ dân phố số 6, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông 2 lỗ, mác M7,5; kích thước: 21010060 mm và 210150100 mm | QCVN 16:2023/BXD | X | 46838 | |
| 30 | Xây dựng | 1612/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần Gạch Mai Sơn | Xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | Xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | Gạch đất sét nung 2 lỗ; kích thước: 205x97x55 mm; mác gạch: M75 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | X | 46837 |