Dữ liệu công bố hợp quy
2
0
| STT | Số thứ tự | Tên địa chỉ tổ chức cá nhân công bố | Cơ quan ban hành thông báo tiếp nhận | Tên sp hàng hoá | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Số ký hiệu VB tiếp nhận | Công bố dựa trên kết quả tự đánh giá | Thời hạn của VB tiếp nhận công bố | Công bố dựa trên kết quả đánh giá của tổ chức chứng nhận đã đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 25 | Công ty TNHH sản xuất và TMDV Chi Anh/ Tiểu khu 3, xã Bắc Yên, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch bê tông (Gạch đặc và Gạch 2 lỗ), mác gạch: M7,5 | QCVN 16:2023/BXD | 3371/TB-SXD | X | 46682 | |
| 22 | 16 | Công ty TNHH thương mại H6N8/ Bản Búng Lay, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch bê tông tự chèn (nhiều kích thước), mác gạch: M300 | QCVN 16:2023/BXD | 2549/TB-SXD | X | 46669 | |
| 23 | 3 | Công ty cổ phần VBIC Sơn La | Sở Y tế | Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | Số 01/TB-SYT | có giá trị 03 năm kể từ ngày 02/01/2024 | x | |
| 24 | 1 | Công ty TNHH sản xuất và xây dựng Hùng An Mai/ Bản Búng Lay, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | - Cốt liệu lớn (đá dăm) cho bê tông và vữa: Đá 0,5x1, 12, 2x4, 4x6 (cm).- Cát nghiền cho bê tông và vữa: cát thô và cát mịn | QCVN 16:2019/BXD | 670/TB-SXD | X | 46086 | |
| 25 | 27 | Công ty TNHH Khánh Ngọc 26 Sơn La/ Tiểu khu 3/2, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Sơn tường dạng nhũ tương (11 loại sản phẩm) | QCVN 16:2023/BXD | 1262/TB-SXD | X | 46865 | |
| 26 | 4 | Trung tâm Dịch vụ, Tư vấn và Hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp tỉnh Sơn La. | Sở Y tế | Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt | QCĐP 01:2023/SL | Số 03/TB-SYT | có giá trị 03 năm kể từ ngày 07/01/2026 | x | |
| 27 | 31 | Công ty Cổ phần đầu tư và xây dựng số 1 Sơn La/ Số 71, đường Nguyễn Lương Bằng, tổ 8, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch bê tông:- Gạch đặc; 220x105x60 mm; mác M7,5- Gạch 2 lỗ; 21010565 mm; mác M5,0 và M7,5 | QCVN 16:2023/BXD - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sảnphẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng | 2602/TB-SXD ngày 24/7/2025 | X | 46945 | |
| 28 | 11 | Công ty cổ phần Quyết Tiến Sông Mã/ Tổ dân phố 7, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch rỗng 2 lỗ, kích thước: 215x100x60 mm; mác gạch: M35, M50 | QCVN 16:2023/BXD | 1701/TB-SXD | X | 46561 | |
| 29 | 10 | Hợp tác xã nông nghiệp Minh Khang/ Bản Sốp Nặm, xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Gạch bê tông 2 lỗ, kích thước: 210x100x60 mm; mác gạch: M7,5, M10, M12,5 | QCVN 16:2023/BXD | 1648/TB-SXD | X | 46526 | |
| 30 | II | Lĩnh vực Xây dựng |