Dữ liệu công bố hợp quy
44
0
| STT | Lĩnh vực | Số ký hiệu vb tiếp nhận | Cơ quan ban hành TB tiếp nhận | Tên/ địa chỉ tổ chức, cá nhân công bố | Địa chỉ | Xã/phường | Tên sản phẩm hàng hoá dịch vụ | Quy chuẩn làm căn cứ công bố | Loại hình đánh giá - công bố hợp quy dựa trên kết quả tự đánh giá | Loại hình đánh giá - công bố hợp quy dựa trên KQ của tổ chức chứng nhận đã ĐK hoặc được thừa nhận | Thời hạn của văn bản tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Xây dựng | 1648/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Hợp tác xã nông nghiệp Minh Khang | Bản Sốp Nặm, xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La | xã Sốp Cộp, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông 2 lỗ, kích thước: 210x100x60 mm; mác gạch: M7,5, M10, M12,5 | QCVN 16:2023/BXD | X | 46526 | |
| 12 | Xây dựng | 1701/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Quyết Tiến Sông Mã | Tổ dân phố 7, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | Gạch rỗng 2 lỗ, kích thước: 215x100x60 mm; mác gạch: M35, M50 | QCVN 16:2023/BXD | X | 46561 | |
| 13 | Xây dựng | 1937/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Quỳnh Ngọc | Số 89, đường Ngô Gia Khảm, tổ 1, phường Chiềng An, tỉnh Sơn La | phường Chiềng An, tỉnh Sơn La | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46561 | |
| 14 | Xây dựng | 1983/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần vật liệu xây dựng I Sơn La | Số 71, đường Nguyễn Lương Bằng, tổ 8, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | Gạch đất sét nung, gạch bê tông, gạch bê tông tự chèn (nhiều loại) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46343 | |
| 15 | Xây dựng | 2121/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Thế Kỷ | Tổ dân phố 5, phường Mộc Sơn, tỉnh Sơn La | phường Mộc Sơn, tỉnh Sơn La | Cát nghiền cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46618 | |
| 16 | Xây dựng | 2256/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH thăm dò và chế biến khoáng sản các loại AC VINA | Phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa (Cát thô, Cát mịn) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46634 | |
| 17 | Xây dựng | 2549/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH thương mại H6N8 | Bản Búng Lay, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông tự chèn (nhiều kích thước), mác gạch: M300 | QCVN 16:2023/BXD | X | 46669 | |
| 18 | Xây dựng | 2662/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH thương mại H6N8 | Bản Búng Lay, xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông tự chèn (nhiều kích thước), mác gạch: M200 | QCVN 16:2023/BXD | X | 46669 | |
| 19 | Xây dựng | 2762/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Hai Nam Sơn La | Bản Sen To, xã Chiềng La, tỉnh Sơn La | Bản Sen To, xã Chiềng La, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông tự chèn (nhiều kích thước), mác gạch: M200 | QCVN 16:2023/BXD | X | 46385 | |
| 20 | Xây dựng | 2774/TB-SXD | Sở Xây dựng tỉnh Sơn La | Công ty TNHH thương mại và xây dựng Quang Huy Sông Mã | Số nhà 18, đường Biên Hòa, tổ 1, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | Gạch bê tông (Gạch đặc và Gạch 2 lỗ) | QCVN 16:2023/BXD | X | 46682 |