Dữ liệu Báo cáo tình hình quyết toán dự án hoàn thành
96
0
| STT | Mã kỳ | STT | Nội dung | Nhóm dự án | Thời gian khởi công - hoàn thành | Địa điểm xây dựng | Tổng mức đầu tư được duyệt hoặc điều chỉnh lần cuối của Dự án | Giá trị đề nghị quyết toán hoặc giá trị khối lượng hoàn thành được nghiệm thu | Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt Xây dựng | Giá trị quyết toán được duyệt Thiết bị | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Tổng cộng | Giá trị quyết toán được duyệt KTCB# Trong đó: BT GPMB | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách TW | Nguồn vốn đầu tư đã được thanh toán Ngân sách địa phương | Vốn khác/Vốn XHH | Chênh lệch giảm (Giá trị đề nghị QT- Giá trị QT được duyệt) | KLHT còn lại chưa được thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202607231453 | Tổng số (A+B) | ||||||||||||||||
| 2 | 202607231453 | Dự án đã được phê duyệt quyết toán (A.I + B.I) | ||||||||||||||||
| 3 | 202607231453 | Dự án đã nộp hồ sơ quyết toán, chưa được phê duyệt quyết toán (A.II + B.II) | ||||||||||||||||
| 4 | 202607231453 | Dự án đã hoàn thành, chưa nộp hồ sơ quyết toán (A.III + B.III) | ||||||||||||||||
| 5 | 202607231453 | A | Trong thời gian quyết toán theo quy định (I + II + III) | |||||||||||||||
| 6 | 202607231453 | I | Dự án đã được phê duyệt quyết toán | 244422164.08 | 228879896 | 228879896 | 180992865 | 7575104 | 27550088 | 12761839 | 30691325 | 177818648 | 0 | 0 | 4701683 | |||
| 7 | 202607231453 | 1 | Đương bê tông nôi ban Ang | C | 13/3/2025-29/4/2025 | Ban Ang xa Băc Yên | 2570000 | 2508397 | 2508397 | 2154192 | 354205 | 2180000 | 278397 | |||||
| 8 | 202607231453 | 2 | Nha văn hoa ban Phiêng Pen, xa Mương Lan | C | 2024-2025 | Sôp Côp | 1550000 | 1441340 | 1441340 | 1262910 | 178430 | 1441340 | ||||||
| 9 | 202607231453 | 3 | Nâng câp, sưa chưa cơ sơ vât chât cac trương, lơp hoc trên đia ban huyên Môc Châu 2024 | C | 25/8/2024-29/6/2025 | Phương Môc Châu | 13000000 | 11829890 | 11829890 | 10626160 | 1203730 | 11829890 | 20690 | |||||
| 10 | 202607231453 | 4 | Khắc phục chống ngập úng cục bộ tiểu khu 4, thị trấn Hát Lót huyện Mai Sơn | C | 27/11/2024-30/6/2025 | Xa Mai Sơn | 4300000 | 4100417 | 4100417 | 3696902 | 403515 | 4084074 | 16343 |